Nghĩa của Tây ba lô | Babel Free
[təj˧˧ ʔɓaː˧˧ lo˧˧]Định nghĩa
Những nguời nước ngoài du lịch ở Việt Nam, thường với hành trang nhỏ gọn (trong ba lô), chi phí tiết kiệm.
Từ tương đương
Català
motxiller
Čeština
batůžkář
English
Backpacker
Eesti
seljakotirändur
日本語
バックパッカー
Polski
backpacker
Português
mochileiro
中文
背包客
ZH-TW
背包客
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free