Tây ba lô
Định nghĩa
Những nguời nước ngoài du lịch ở Việt Nam, thường với hành trang nhỏ gọn (trong ba lô), chi phí tiết kiệm.
Từ tương đương
14 more languages
Catalàmotxiller
Češtinabatůžkář
Eestiseljakotirändur
日本語バックパッカー
Polskibackpacker
Portuguêsmochileiro
中文背包客
繁體中文背包客
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free