HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tây Ban Nha

Danh từ CEFR C1
[təj˧˧ ʔɓaːn˧˧ ɲaː˧˧]

Định nghĩa

quốc gia nằm ở Tây Nam châu Âu, trên bán đảo Iberia, giáp Pháp và Andorra phía Đông Bắc (với biên giới tự nhiên là dãy Pyrenees) và giáp Bồ Đào Nha phía Tây

Từ tương đương

Españolespañol
39 more languages

Ví dụ

“những tiếng đàn bọt nước Tây Ban Nha áo choàng đỏ gắt li-la li-la li-la đi lang thang về miền đơn độc với vầng trăng chếnh choáng trên yên ngựa mỏi mòn”

the bubbly sounds of the guitar Spain, a crimson cape lee la lee la lee la trekking to the lonely realm with the dizzy moon on exhausted horseback

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tây Ban Nha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free