HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tay chân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taj˧˧ t͡ɕən˧˧]

Định nghĩa

Người hầu hạ tin cẩn (cũ).

Từ tương đương

العربية أتباع
Čeština lučiště
English limb Limbs Subordinates Underlings
Français abattis
日本語 手足 肢体
한국어 비각 팔다리
Tiếng Việt chân tay

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tay chân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free