Nghĩa của tay chân | Babel Free
[taj˧˧ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Người hầu hạ tin cẩn (cũ).
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free