Nghĩa của tây bắc | Babel Free
[təj˧˧ ʔɓak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
severozapadni
Čeština
severozápadní
Deutsch
nordwestlich
English
northwestern
Suomi
luoteinen
हिन्दी
उत्तरपश्चिम
Hrvatski
severozapadni
Nederlands
noordwester
Polski
północno-zachodni
Српски
severozapadni
Українська
північно-західний
Ví dụ
“phía tây bắc”
northwestern direction
“hướng tây bắc”
northwestern direction
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free