Nghĩa của tay ngang | Babel Free
taj˧˧ ŋaːŋ˧˧Định nghĩa
Không phải chuyên nghề, chỉ có tính nghiệp dư.
Ví dụ
“Thợ tay ngang mà khá ra phết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free