HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tày trời

Tính từ CEFR B2
[taj˨˩ t͡ɕəːj˨˩]

Định nghĩa

Hết sức lớn, gây nên những hậu quả nặng nề, không sao lường được.

Từ tương đương

Englishgrave

Ví dụ

“Tội ác tày trời của bọn thực dân”

The grave crimes of the colonists

“Tội ác tày trời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tày trời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free