tày trời
Định nghĩa
Hết sức lớn, gây nên những hậu quả nặng nề, không sao lường được.
Từ tương đương
Englishgrave
Ví dụ
“Tội ác tày trời của bọn thực dân”
The grave crimes of the colonists
“Tội ác tày trời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free