tây phương
Định nghĩa
Thái Bình.
Từ tương đương
Ví dụ
“văn minh Tây phương”
Western civilization
“người Tây phương”
a Westerner
“Tây phương hoá”
to westernize
“Tây phương cực lạc”
Western Paradise
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free