tay trái
Từ tương đương
22 more languages
Българскилевица
বাংলাবামহাত
Cymraegllaw chwith
Danskkejte
Gaeilgeciotóg
Gàidhligcearrag
ქართულიმარცხენა ხელი
한국어왼손
Македонскилевица
Polskimańka
Portuguêsmão esquerda
Slovenčinaľavačka
Українськалівиця
Ví dụ
“Hướng tay trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free