HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tay trái

Danh từ CEFR B2
taj˧˧ ʨaːj˧˥

Định nghĩa

  1. Chỉ cánh tay bên trái.
  2. Phía bên trái, đối lập với tay phải.

Từ tương đương

Englishleft hand
Françaismain gauche
22 more languages

Ví dụ

“Hướng tay trái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tay trái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free