Nghĩa của tay trái | Babel Free
taj˧˧ ʨaːj˧˥Từ tương đương
Български
левица
বাংলা
বামহাত
Cymraeg
llaw chwith
Dansk
kejte
English
left hand
Español
mano izquierda
Français
main gauche
Gaeilge
ciotóg
Gàidhlig
cearrag
ქართული
მარცხენა ხელი
한국어
왼손
Македонски
левица
Polski
mańka
Português
mão esquerda
Slovenčina
ľavačka
Українська
лівиця
Ví dụ
“Hướng tay trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free