Nghĩa của tay trắng | Babel Free
[taj˧˧ t͡ɕaŋ˧˦]Định nghĩa
Tình trạng không có chút vốn liếng, của cải gì.
Từ tương đương
English
Whitewash
Ví dụ
“Ông gây dựng cơ nghiệp này bằng hai bàn tay trắng.”
He built this business with his bare hands.
“Hắn suốt ngày đàn đúm rượu chè, cờ bạc, giờ chỉ còn lại hai bàn tay trắng.”
He always indulged in alcoholism and gambling, and he wound up empty-handed
“Tay trắng vẫn hoàn tay trắng.”
Empty-handed then, empty-handed now.
“Từ tay trắng mà làm nên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free