tẩy uế
Định nghĩa
Làm cho sạch những cái nhơ bẩn.
Ví dụ
“Tẩy uế buồng mới có người chết bệnh lây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free