Nghĩa của tay trong | Babel Free
[taj˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Người ở bên trong một tổ chức nào đó mà giúp đỡ cho người bên ngoài, trong quan hệ với người bên ngoài ấy.
colloquial
Từ tương đương
English
empty
Ví dụ
“Nhờ có tay trong cho biết tình hình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free