HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tày đình

Tính từ CEFR B2
[taj˨˩ ʔɗïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của tày đình.
    alt-of
  2. Lớn lắm, có thể có hậu quả rất nghiêm trọng.
    colloquial

Từ tương đương

Englishgrave

Ví dụ

“Chuyện tày đình này mày có giời đỡ.”

No one can bear the responsibility of what you did, get it?

“Chuyện tày đình.”
“Tội tày đình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tày đình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free