tày đình
Định nghĩa
-
Dạng viết khác của tày đình. alt-of
-
Lớn lắm, có thể có hậu quả rất nghiêm trọng. colloquial
Từ tương đương
Englishgrave
Ví dụ
“Chuyện tày đình này mày có giời đỡ.”
No one can bear the responsibility of what you did, get it?
“Chuyện tày đình.”
“Tội tày đình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free