HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của táy máy | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taj˧˦ maj˧˦]

Định nghĩa

Có tính ăn cắp vặt.

Từ tương đương

Ví dụ

“có đôi tay táy máy”

with touchy hands

“Không phải đồ của mình thì đừng có táy máy.”

Don't touch things that are not yours.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem táy máy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free