Nghĩa của táy máy | Babel Free
[taj˧˦ maj˧˦]Định nghĩa
Có tính ăn cắp vặt.
Từ tương đương
Ví dụ
“có đôi tay táy máy”
with touchy hands
“Không phải đồ của mình thì đừng có táy máy.”
Don't touch things that are not yours.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free