HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Tân Dân | Babel Free

Noun CEFR B2
/tən˧˧ zən˧˧/

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
  2. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  3. huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
  4. huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Tây
  5. huyện Chí Linh và huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương)
  6. huyện An Lão, tỉnh Hải Phòng
  7. huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình
  8. huyện Châu Giang, tỉnh Hưng Yên
  9. huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
  10. huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Tân Dân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course