Nghĩa của tàn dư | Babel Free
[taːn˨˩ zɨ˧˧]Định nghĩa
Những cái còn sót lại
Ví dụ
“tàn dư của chế độ quân chủ”
remnants of the old monarchy
“Có người bảo rằng vì họ [bọn phong kiến] tàn ác nhưng lại giả đạo đức nên không dám diệt trừ thẳng tay vì đó là tàn dư của chế độ tạp giao thời nguyên thủy […]”
“Tàn dư của công xã nguyên thủy tại nông thôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free