tàn dư
Định nghĩa
Những cái còn sót lại
Từ tương đương
Englishremain
Ví dụ
“tàn dư của chế độ quân chủ”
remnants of the old monarchy
“Có người bảo rằng vì họ [bọn phong kiến] tàn ác nhưng lại giả đạo đức nên không dám diệt trừ thẳng tay vì đó là tàn dư của chế độ tạp giao thời nguyên thủy […]”
“Tàn dư của công xã nguyên thủy tại nông thôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free