HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tàn dư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːn˨˩ zɨ˧˧]

Định nghĩa

Những cái còn sót lại

Từ tương đương

English remain remain

Ví dụ

“tàn dư của chế độ quân chủ”

remnants of the old monarchy

“Có người bảo rằng vì họ [bọn phong kiến] tàn ác nhưng lại giả đạo đức nên không dám diệt trừ thẳng tay vì đó là tàn dư của chế độ tạp giao thời nguyên thủy […]”
“Tàn dư của công xã nguyên thủy tại nông thôn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàn dư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free