HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tân Đảo

Danh từ CEFR B2
[tən˧˧ ʔɗaːw˧˩]

Định nghĩa

Vanuatu, New Hebrides (a country and archipelago of Melanesia in Oceania)

archaic

Từ tương đương

29 more languages
AfrikaansVanuatu
العربيةفانواتو
ΕλληνικάΒανουάτου
EsperantoVanuatuo
SuomiVanuatu
MagyarVanuatu
ՀայերենՎանուատու
ItalianoVanuatu
ქართულივანუატუ
한국어바누아투
LietuviųVanuatu
МакедонскиВануату
PolskiVanuatu
SlovenčinaVanuatu
SvenskaVanuatu
TürkmençeWanuatu
TürkçeVanuatu
УкраїнськаВануату

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tân Đảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free