Nghĩa của suy thoái | Babel Free
[swi˧˧ tʰwaːj˧˦]Định nghĩa
Suy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.
Từ tương đương
العربية
انتكس
Čeština
retrográdní
Latina
retrogradior
Nederlands
retrograad
Svenska
regrediera
Türkçe
gerilemek
Ví dụ
“suy thoái kinh tế”
recession
“Đại suy thoái”
Great Recession
“Một nền kinh tế suy thoái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free