HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suy thoái | Babel Free

Động từ CEFR B2
[swi˧˧ tʰwaːj˧˦]

Định nghĩa

Suy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.

Từ tương đương

Ví dụ

“suy thoái kinh tế”

recession

“Đại suy thoái”

Great Recession

“Một nền kinh tế suy thoái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suy thoái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free