Nghĩa của suy tàn | Babel Free
[swi˧˧ taːn˨˩]Định nghĩa
Ở trạng thái suy yếu và tàn lụi, không còn sức sống.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chế độ phong kiến suy tàn.”
“Những thế lực suy tàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free