HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suy tàn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[swi˧˧ taːn˨˩]

Định nghĩa

Ở trạng thái suy yếu và tàn lụi, không còn sức sống.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chế độ phong kiến suy tàn.”
“Những thế lực suy tàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suy tàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free