HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của song đao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˧ ʔɗaːw˧˧]

Định nghĩa

Sông người ta đào để tiện việc giao thông vận chuyển và để dẫn nước tưới ruộng.

Ví dụ

“Mã Thanh Hùng loạng choạng một cái ngã về phía sau, hai hán tử sau lưng y song đao cùng chém xuống.”

Mǎ Qīngxióng staggered and fell backwards; the two guys behind his back simultaneously slashed with both their backswords.

“Sông Đuống là một sông đào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem song đao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free