HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sóng điện từ | Babel Free

Noun CEFR C1
/[sawŋ͡m˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˨˩]/

Định nghĩa

Nhiễu loạn xảy ra trong không gian, có nguồn gốc điện, gồm một điện trường và một từ trường vuông góc với nhau, cả hai chuyển động với cùng vận tốc theo phương vuông góc với mặt phẳng chứa hai trường.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thiết bị đo sóng điện từ.”
“Cường độ sóng điện từ.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sóng điện từ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course