Nghĩa của sinh thể | Babel Free
sïŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧Định nghĩa
Thể sống (thường nói về con người)
Ví dụ
“một sinh thể độc lập”
“tình yêu đến từ hai sinh thể khác giới”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free