HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu đo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səw˧˧ ʔɗɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài sâu màu xanh lục, khi đi thì co mình lại và duỗi ra mà vươn lên như bàn tay cử động khi đo một chiều dài.
  2. Sau thời gian ấy.

Từ tương đương

Bosanski гусеница
Español santol
Suomi mittarimato
Français arpenteuse
Hrvatski гусеница
Bahasa Indonesia kecapi sentul
한국어 자벌레
Bahasa Melayu kecapi sentul
မြန်မာဘာသာ သစ်တို
Српски гусеница
Tagalog santol
Українська п'ядун
Tiếng Việt sâu ba gang sâu đo gang
中文 山陀兒

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu đo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free