Nghĩa của sau hết | Babel Free
[saw˧˧ het̚˧˦]Định nghĩa
Cuối cùng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thảo luận từng vấn đề, sau hết biểu quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free