Meaning of sao Hoả | Babel Free
/[saːw˧˧ hwaː˧˩]/Định nghĩa
-
Dạng viết khác của Sao Hỏa. alt-of
- Hành tinh thứ tư trong Thái Dương Hệ, có màu cam đỏ.
Từ tương đương
English
Mars
Ví dụ
“Các nhà khoa học đang tìm kiểm sự sống trên Sao Hỏa.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.