HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sao Hoả

Danh từ CEFR B2
[saːw˧˧ hwaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của Sao Hỏa.
    alt-of
  2. Hành tinh thứ tư trong Thái Dương Hệ, có màu cam đỏ.

Từ tương đương

Englishmars
Españolmarte
Françaismars
30 more languages
العربيةالمريخمارس
ČeštinaMarsmarš
ΕλληνικάΆρης
SuomiMars
GalegoMarte
Kurdîmarş
Lingálamalási
LietuviųMarsas
LatviešuMarss
Nederlandsmars
PolskiMars
PortuguêsMarte
РусскийМарс
СрпскиmaršМарс
УкраїнськаМарс
Tiếng ViệtHoả tinh
繁體中文火星

Ví dụ

“Các nhà khoa học đang tìm kiểm sự sống trên Sao Hỏa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao Hoả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free