HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hoả tinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˩ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Sao Hoả.

Từ tương đương

العربية المريخ مارس
Bosanski marš marš Марс
Čeština Mars
Deutsch Mars Martitz
Ελληνικά Άρης
English mars Mars
Español marte
Suomi Mars
Français mars
Galego Marte
עברית מאדים מארס
Hrvatski marš marš Марс
Italiano Mars Marte rosso rosso
日本語 マールス 火星
한국어 마르스 화성
Kurdî marş
Latina Mars Mavors
Latviešu Marss
Nederlands mars
Polski Mars
Português Marte
Русский Марс
Српски marš marš Марс
Türkçe Mars Merih Sakıt
Українська Марс
Tiếng Việt sao Hoả
中文 火星 瑪爾斯
ZH-TW 火星

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoả tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free