HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hoả tinh

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˩ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Sao Hoả.

Từ tương đương

Englishmars
Españolmarte
Françaismars
26 more languages
العربيةالمريخمارس
ČeštinaMars
ΕλληνικάΆρης
SuomiMars
GalegoMarte
Kurdîmarş
LatviešuMarss
Nederlandsmars
PolskiMars
PortuguêsMarte
РусскийМарс
СрпскиmaršМарс
УкраїнськаМарс
Tiếng Việtsao Hoả
繁體中文火星

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoả tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free