sa thạch
Định nghĩa
. Nham biến hình mà thành phần chủ yếu là đá cương ngọc, rất rắn, dùng để đánh nhẵn thủy tinh hoặc gỗ khi tán thành bột và gắn chặt bằng hồ vào giấy hoặc vải cứng (giấy ráp).
Từ tương đương
35 more languages
العربيةحَجَر رَمْلِيّ
Българскипясъчник
Češtinapískovec
Cymraegtywodfaen
Dansksandsten
DeutschSandstein
Ελληνικάψαμμίτης
Eestiliivakivi
Euskarahareharri
Suomihiekkakivi
Gàidhligclach-ghainmhich
हिन्दीबलुआ पत्थर
Magyarhomokkő
Հայերենավազաքար
Bahasa Indonesiacadas
Italianoarenaria
日本語砂岩
ქართულიქვიშაქვა
Қазақ тіліқұмдақ
한국어사암
Latviešusmilšakmens
Македонскипесочник
မြန်မာသဲကျောက်
Nederlandszandsteen
Polskipiaskowiec
Portuguêsarenito
Românăgresie
Русскийпесчаник
Slovenčinapieskovec
Svenskasandsten
Türkçekum taşı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free