Nghĩa của sa thạch | Babel Free
[saː˧˧ tʰajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
. Nham biến hình mà thành phần chủ yếu là đá cương ngọc, rất rắn, dùng để đánh nhẵn thủy tinh hoặc gỗ khi tán thành bột và gắn chặt bằng hồ vào giấy hoặc vải cứng (giấy ráp).
Từ tương đương
العربية
حَجَر رَمْلِيّ
Български
пясъчник
Čeština
pískovec
Cymraeg
tywodfaen
Dansk
sandsten
Deutsch
Sandstein
Ελληνικά
ψαμμίτης
English
Sandstone
Español
arenisca
Eesti
liivakivi
Euskara
hareharri
Suomi
hiekkakivi
Français
grès
Gàidhlig
clach-ghainmhich
हिन्दी
बलुआ पत्थर
Magyar
homokkő
Հայերեն
ավազաքար
Bahasa Indonesia
cadas
Italiano
arenaria
日本語
砂岩
ქართული
ქვიშაქვა
Қазақша
құмдақ
한국어
사암
Latviešu
smilšakmens
Македонски
песочник
မြန်မာဘာသာ
သဲကျောက်
Nederlands
zandsteen
Polski
piaskowiec
Português
arenito
Română
gresie
Русский
песчаник
Slovenčina
pieskovec
Svenska
sandsten
Türkçe
kum taşı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free