HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sa thạch

Danh từ CEFR B2
[saː˧˧ tʰajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

. Nham biến hình mà thành phần chủ yếu là đá cương ngọc, rất rắn, dùng để đánh nhẵn thủy tinh hoặc gỗ khi tán thành bột và gắn chặt bằng hồ vào giấy hoặc vải cứng (giấy ráp).

Từ tương đương

EnglishSandstone
Españolarenisca
Françaisgrès
35 more languages
Българскипясъчник
Češtinapískovec
Cymraegtywodfaen
DeutschSandstein
Ελληνικάψαμμίτης
Euskarahareharri
Magyarhomokkő
Հայերենավազաքար
Bahasa Indonesiacadas
Italianoarenaria
日本語砂岩
ქართულიქვიშაქვა
Қазақ тіліқұмдақ
한국어사암
Latviešusmilšakmens
Македонскипесочник
မြန်မာသဲကျောက်
Nederlandszandsteen
Portuguêsarenito
Românăgresie
Русскийпесчаник
Slovenčinapieskovec
Svenskasandsten
Türkçekum taşı

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free