HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sa trường

Danh từ CEFR B2
[saː˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩]

Định nghĩa

Nơi diễn ra chiến tranh.

Ví dụ

“Vì nhân dân chiến đấu không ngừng, Tiến mau ra sa trường,”

Ceaselessly for the People's cause let us struggle, Let us hasten to the battlefield!

“Xông ra sa trường”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa trường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free