sa trường
Định nghĩa
Nơi diễn ra chiến tranh.
Ví dụ
“Vì nhân dân chiến đấu không ngừng, Tiến mau ra sa trường,”
Ceaselessly for the People's cause let us struggle, Let us hasten to the battlefield!
“Xông ra sa trường”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free