Nghĩa của Sa-tan | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
English
Satan
Ví dụ
“1 Chronicles 21:1; 1925 Vietnamese translation by Phan Khôi et al.; 2021 English translation from New Revised Standard Version updated edition Sa-tan dấy lên muốn làm hại cho Y-sơ-ra-ên, bèn giục Đa-vít lấy số Y-sơ-ra-ên. Satan stood up against Israel and incited David to count the people of Israel.”
“Matthew 4:10; 1925 Vietnamese translation by Phan Khôi et al.; 2021 English translation from New Revised Standard Version updated edition Hỡi quỉ Sa-tan, ngươi hãy lui ra! Away with you, Satan!”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free