HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sóng âm

Danh từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˦ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Một thị trấn nông nghiệp thuộc huyện Ngọc Lạc, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác.

Từ tương đương

19 more languages
Ελληνικάηχητικό κύμα
Gaeilgefuaimthonn
עבריתגל קול
Italianoonda sonora
日本語音波
한국어음파
Bahasa Melayugelombang bunyi
Nederlandsgeluidsgolf
Portuguêsonda sonora
Українськазвукова́ хви́ля
Tiếng Việtâm ba

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free