HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóng âm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˦ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Một thị trấn nông nghiệp thuộc huyện Ngọc Lạc, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác.

Từ tương đương

Dansk lydbølge
Deutsch Schallwelle
Ελληνικά ηχητικό κύμα
English sound wave
Eesti helilaine
Suomi ääniaalto
Gaeilge fuaimthonn
עברית גל קול
Magyar hanghullám
Italiano onda sonora
日本語 音波
한국어 음파
Bahasa Melayu gelombang bunyi
Nederlands geluidsgolf
Português onda sonora
Українська звукова́ хви́ля
Tiếng Việt âm ba

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free