HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sông băng

Danh từ CEFR B2
[səwŋ͡m˧˧ ʔɓaŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc thị xã Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.
  2. Như băng hà

Từ tương đương

EnglishGlacier

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sông băng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free