HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sông Cái

Danh từ CEFR B2
[səwŋ͡m˧˧ kaːj˧˦]

Định nghĩa

Sông lớn đổ thẳng ra biển.

Từ tương đương

Españolrío Rojo
Françaisfleuve Rouge
3 more languages
PortuguêsRio Vermelho
Tiếng Việtsông Hồng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sông Cái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free