Nghĩa của sông Cái | Babel Free
[səwŋ͡m˧˧ kaːj˧˦]Định nghĩa
Sông lớn đổ thẳng ra biển.
Từ tương đương
Deutsch
Roter Fluss
Español
río Rojo
Français
fleuve Rouge
Português
Rio Vermelho
Tiếng Việt
sông Hồng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free