Nghĩa của sòng bạc | Babel Free
[sawŋ͡m˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Như sòng
Từ tương đương
English
Casino
Ví dụ
“Sòng bạc ấy mở vòng nửa tháng còn gây nhiều cảnh tượng xấu xa (Tú Mỡ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free