Nghĩa của âm ba | Babel Free
[ʔəm˧˧ ʔɓaː˧˧]Định nghĩa
Sóng âm.
Từ tương đương
العربية
مَوْجَة صَوْتِيَّة
Dansk
lydbølge
Deutsch
Schallwelle
Ελληνικά
ηχητικό κύμα
English
sound wave
Eesti
helilaine
Suomi
ääniaalto
Gaeilge
fuaimthonn
עברית
גל קול
Magyar
hanghullám
Italiano
onda sonora
日本語
音波
한국어
음파
Bahasa Melayu
gelombang bunyi
Nederlands
geluidsgolf
Português
onda sonora
Русский
звуковая волна
Українська
звукова́ хви́ля
Tiếng Việt
sóng âm
Ví dụ
“Âm ba do dao động trong không khí hay trong môi trường truyền âm khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free