âm ba
Định nghĩa
Sóng âm.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةمَوْجَة صَوْتِيَّة
Dansklydbølge
DeutschSchallwelle
Ελληνικάηχητικό κύμα
Eestihelilaine
Suomiääniaalto
Gaeilgefuaimthonn
עבריתגל קול
Magyarhanghullám
Italianoonda sonora
日本語音波
한국어음파
Bahasa Melayugelombang bunyi
Nederlandsgeluidsgolf
Portuguêsonda sonora
Русскийзвуковая волна
Українськазвукова́ хви́ля
Tiếng Việtsóng âm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free