HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm ba

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

Sóng âm.

Từ tương đương

19 more languages
Ελληνικάηχητικό κύμα
Gaeilgefuaimthonn
עבריתגל קול
Italianoonda sonora
日本語音波
한국어음파
Bahasa Melayugelombang bunyi
Nederlandsgeluidsgolf
Portuguêsonda sonora
Українськазвукова́ хви́ля
Tiếng Việtsóng âm

Ví dụ

“Âm ba do dao động trong không khí hay trong môi trường truyền âm khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free