Nghĩa của ấm cúng | Babel Free
[ʔəm˧˦ kʊwŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Có cảm giác thoải mái, dịu êm và rất dễ chịu trong ý nghĩ, tình cảm trước một hiện thực nào đó.
Từ tương đương
English
intimate
Ví dụ
“Gian phòng ấm cúng.”
“Gia đình ấm cúng, hạnh phúc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free