Nghĩa của âm cực | Babel Free
[ʔəm˧˧ kɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cực của máy điện chứa điện âm.
Từ tương đương
Български
като́д
Català
càtode
Čeština
katoda
English
Cathode
Español
cátodo
Eesti
katood
Euskara
katodo
Suomi
katodi
Français
cathode
Galego
cátodo
ʻŌlelo Hawaiʻi
ʻūholo uila ʻine
हिन्दी
ऋणाग्र
Magyar
katód
Հայերեն
կաթոդ
Bahasa Indonesia
katode
Italiano
catodo
ភាសាខ្មែរ
កាតូត
Македонски
катода
Bahasa Melayu
katod
Nederlands
kathode
Polski
katoda
Русский
катод
Svenska
katod
Kiswahili
kathodi
Tagalog
balindas
Ví dụ
“Nối dây từ âm cực sang dương cực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free