HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm đạo

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ống cơ cấu tạo đơn giản, có khả năng co giãn, nằm giữa bọng đái và ruột thẳng, xuất phát từ tử cung và thông ra bên ngoài, có ở đa số động vật có vú giống cái để tiếp nhận cơ quan giao phối của con đực khi giao phối.

Từ tương đương

Englishvagina
Españolempanada
Françaisvaginvagine
15 more languages
Bosanskivagina
Češtinapochva
Ελληνικάκολεόςκόλπος
Hrvatskivagina
Italianovagina
Nederlandsvagina
Polskipochwa
Portuguêsvagina
Српскиvagina
Türkçevajina
Tiếng Việtlon
中文陰道
繁體中文陰道

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm đạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free