HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm giai

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ zaːj˧˧]

Định nghĩa

Tập hợp của nhiều nốt nhạc tạo thành một nhóm nốt tuân theo quy luật nhạc lý.

Từ tương đương

Françaisgamme
DeutschTonleiter
9 more languages
Bahasa Indonesiatangga nada
日本語音階
한국어음계
Tiếng Việtgam
中文音階
繁體中文音階

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm giai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free