HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm giai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ zaːj˧˧]

Định nghĩa

Tập hợp của nhiều nốt nhạc tạo thành một nhóm nốt tuân theo quy luật nhạc lý.

Từ tương đương

Čeština hudební stupnice
Deutsch Tonleiter
Français gamme
Bahasa Indonesia tangga nada
日本語 音階
한국어 음계
Română scară muzicală
Tiếng Việt gam
中文 音階
ZH-TW 音階

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm giai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free