HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gam | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɣaːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Đơn vị đo khối lượng, bằng 1 phần 1000 khối lượng của khối kilôgam tiêu chuẩn.
  2. Thứ hàng dệt, nhiều sắc, có hình hoa lá.
  3. Vật nhỏ dài, nhọn đầu (bằng tre nứa hoặc kim loại) dùng để găm.
  4. Chỗ trống dưới vật gì kê ở mặt đất.
  5. Dải, phổ.

Từ tương đương

العربية إستبرق
Català brocat
Español bordado bordadura briscado brocado gramo
فارسی زربفت
Français brocart brocher gamme gramme gramme
Galego brocado
Հայերեն դիպակ
Bahasa Indonesia brokat tangga nada
Italiano broccare broccato
日本語 ブロケード 錦織 音階
ქართული ფარჩა
한국어 음계
Kurdî gram
Nederlands brokaat
Polski brokat
Português brocado
Русский парча́
Српски brokat gram брокат
Svenska brokad
Українська парча
Tiếng Việt âm giai thổ cẩm vóc
中文

Ví dụ

“Có tên trốn dưới gậm giường của đồng bào[…]”
“Dệt gấm thêu hoa.”
“Đẹp như gấm.”
“Áo gấm đi đêm. (tục ngữ)”
“Gấm lam.”
“Gấm thất thể.”
“Gầm giường .”
“Chó chui gầm chạn. (tục ngữ)”
“Gầm tủ.”
“Gầm cầu thang.”
“Gầm cầu.”
“gam màu sắc”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free