HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thổ cẩm

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ kəm˧˩]

Định nghĩa

Hàng mĩ nghệ của một số dân tộc thiểu số, dệt bằng sợi nhiều màu sặc sỡ tạo thành những hình hoa văn trang trí đa dạng.

Từ tương đương

25 more languages
العربيةإستبرق
Catalàbrocat
فارسیزربفت
Suomibrokadi
Galegobrocado
Հայերենդիպակ
Bahasa Indonesiabrokat
ქართულიფარჩა
Nederlandsbrokaat
Polskibrokat
Portuguêsbrocado
Românăbrocart
Српскиbrokatброкат
Svenskabrokad
Українськапарча
Tiếng Việtgamvóc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ cẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free