HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thổ công

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Còn gọi là ông địa.
  2. Thần coi đất của mỗi nhà, theo mê tín.
  3. Người thông thạo địa lý một vùng (thtục).

Từ tương đương

EnglishTudigong
中文土地公
2 more languages
Tiếng Việtthổ địa土地
繁體中文土地公

Ví dụ

“Thổ công Hà Nội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thổ công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free