Nghĩa của thổ dân | Babel Free
[tʰo˧˩ zən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
aboriginal
中文
土民
Ví dụ
“Thổ dân da đỏ.”
“Nhờ một thổ dân dẫn đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free