HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thổ dân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ zən˧˧]

Định nghĩa

  1. Người dân sinh sống từ lâu đời ở một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến.
  2. Một xã thuộc huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.

Từ tương đương

English aboriginal
中文 土民

Ví dụ

“Thổ dân da đỏ.”
“Nhờ một thổ dân dẫn đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free