Nghĩa của âm dương | Babel Free
[ʔəm˧˧ zɨəŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
يِين وَيَانْغ
Deutsch
Yin und Yang
Ελληνικά
γιν γιανγκ
English
yin-yang
Español
yin-yang
Suomi
jin-jang
Français
yin-yang
한국어
음양
Português
yin-yang
Українська
їнь-ян
Ví dụ
“Âm dương đôi ngả (kẻ chết, người sống).”
“Âm dương cách biệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free