HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm dương

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ zɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Âm và dương, hai mặt đối lập nhau, như đêm với ngày, chết với sống, v.v.

Từ tương đương

Englishyin-yang
Españolyin-yang
Françaisyin-yang
9 more languages
Ελληνικάγιν γιανγκ
日本語乾坤陰陽
한국어음양
Portuguêsyin-yang
Українськаїнь-ян

Ví dụ

“Âm dương đôi ngả (kẻ chết, người sống).”
“Âm dương cách biệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm dương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free