âm dương
Từ tương đương
9 more languages
العربيةيِين وَيَانْغ
DeutschYin und Yang
Ελληνικάγιν γιανγκ
Suomijin-jang
한국어음양
Portuguêsyin-yang
Українськаїнь-ян
Ví dụ
“Âm dương đôi ngả (kẻ chết, người sống).”
“Âm dương cách biệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free