Nghĩa của ruy băng | Babel Free
zwi˧˧ ɓaŋ˧˧Định nghĩa
Là những sợi dây làm bằng vải dùng để trang trí bằng cách cột nó lên vật khác.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free