HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ruy băng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zwi˧˧ ɓaŋ˧˧

Định nghĩa

Là những sợi dây làm bằng vải dùng để trang trí bằng cách cột nó lên vật khác.

Từ tương đương

Čeština stuha
Ελληνικά ταινία
English ribbon Ribbon
Español mono
Français aiguillette barrette cordon lame ruban
Italiano nastro
Nederlands lint
Polski wstążka
Русский колодка лента
Türkçe kurdele şeritlemek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ruy băng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free