HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của S | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[ʔɛt̚˧˦ si˨˩]

Định nghĩa

The twenty-third letter of the Vietnamese alphabet, called ét, ét-xì, sờ or sờ nặng and written in the Latin script.

letter, uppercase

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem S được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free