HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sả | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[saː˧˩]

Định nghĩa

  1. Một loại bói cá.
  2. Thứ lụa rất mỏng dùng may áo dài.
  3. Loài hoà thảo, lá dài và hẹp có chất dầu thơm thường dùng để gội đầu.

Từ tương đương

العربية إذخر جورجيا شاه
Azərbaycanca şah
Български шах
বাংলা শাহ
Bosanski ša sa šah шах
Català herba llimona xa
Čeština šach šáh
Ελληνικά σάχης
English lemongrass Shah
Esperanto ŝaho
Gaeilge seá
Galego xa
ʻŌlelo Hawaiʻi Lūkini
हिन्दी शाह
Hrvatski ša sa šah шах
Magyar sah
Հայերեն շահ
Bahasa Indonesia serai syah
Italiano citronella scia
Қазақша шаһ
ខ្មែរ ស្លឹកគ្រៃ
한국어 레몬그래스
Kurdî şa şa şah şah xa
Кыргызча шаа
ລາວ ສິງໄຄ
Latviešu šahs
Македонски шах
Bahasa Melayu serai syah
မြန်မာဘာသာ စပါးလင် ရှား
Nederlands citroengras sjah
Română șah
Slovenčina šach
Slovenščina šah
Shqip shah
Српски sa ša šah шах
Svenska citrongräs shah
Kiswahili mchaichai
తెలుగు నిమ్మగడ్డి
Тоҷикӣ шоҳ
Türkmençe şa
Tagalog nugo salay tanglad
Türkçe şah
ئۇيغۇرچە شاھ
Українська шаг шах
اردو شاہ

Ví dụ

“𭓇隊機祖詫禅空坤卒別尼”

By learning after the fore-elder's methods, on the path of Zen it shall not be any bit hard to know where.

“Sa hoa.”
“Sa trơn.”
“Áo sa.”
“Một con sả bay lướt trên mặt nước để rình bắt cá.”
“Nước lá sả ở cái thùng tôn to sôi sục (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free