Nghĩa của sá bao | Babel Free
saː˧˥ ɓaːw˧˧Định nghĩa
Pht. , vchg Không kể đến nhiều hay ít.
Ví dụ
“Sá bao công sức tiền của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free