Nghĩa của sa cơ | Babel Free
saː˧˧ kəː˧˧Định nghĩa
Lâm vào cảnh rủi ro.
Ví dụ
“Giúp đỡ kẻ bị sa cơ.”
“Phòng lúc sa cơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free