Nghĩa của rau màu | Babel Free
zaw˧˧ ma̤w˨˩Ví dụ
“Tăng diện tích rau màu.”
“Thu hoạch rau màu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free