HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

râu mép

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˧ mɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Râu mọc hai bên mép.

Từ tương đương

Françaismoustache
Portuguêsbigode
7 more languages
Češtinaknír
Ελληνικάμουστάκι
日本語
Nederlandssnor
Türkçebıyık

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem râu mép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free