HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của râu mép | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˧ mɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Râu mọc hai bên mép.

Từ tương đương

Čeština knír
Ελληνικά μουστάκι
Français moustache
日本語
한국어 수염 콧수염
Nederlands snor
Português bigode
Türkçe bıyık

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem râu mép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free