HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rau mùi

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ muj˨˩]

Định nghĩa

Loài rau cùng họ với rau má, lá ở gốc thì gần nguyên, lá ở ngọn thì xẻ thành dải hẹp như sợi chỉ, dùng làm gia vị.

Từ tương đương

EnglishCoriander

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau mùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free